Cách phát âm called

trong:
called phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔːld
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm called Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm called Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm called Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm called Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm called trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • called ví dụ trong câu

    • Brinicles are also called sea stalactites.

      phát âm Brinicles are also called sea stalactites. Phát âm của spacecaptain (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I live in a town called Belleview.

      phát âm I live in a town called Belleview. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của called

    • a telephone connection
    • a special disposition (as if from a divine source) to pursue a particular course
    • a loud utterance; often in protest or opposition
  • Từ đồng nghĩa với called

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

called đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ called called [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ called?

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't