Cách phát âm callus

trong:
Filter language and accent
filter
callus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm callus
    Phát âm của ncapps (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ncapps

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của callus

    • an area of skin that is thick or hard from continual pressure or friction (as the sole of the foot)
    • bony tissue formed during the healing of a fractured bone
    • (botany) an isolated thickening of tissue, especially a stiff protuberance on the lip of an orchid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm callus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ callus?
callus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ callus callus   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt