Cách phát âm callused

Filter language and accent
filter
callused phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm callused
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm callused
    Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pyromatic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • callused ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của callused

    • an area of skin that is thick or hard from continual pressure or friction (as the sole of the foot)
    • bony tissue formed during the healing of a fractured bone
    • (botany) an isolated thickening of tissue, especially a stiff protuberance on the lip of an orchid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm callused trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ callused?
callused đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ callused callused   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl