Cách phát âm captures

trong:
Filter language and accent
filter
captures phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm captures
    Phát âm của Spiraleweb (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Spiraleweb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captures trong Tiếng Pháp

captures phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm captures
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của captures

    • the act of forcibly dispossessing an owner of property
    • a process whereby a star or planet holds an object in its gravitational field
    • any process in which an atomic or nuclear system acquires an additional particle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captures trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ captures?
captures đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ captures captures   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie