Cách phát âm carboy

trong:
Filter language and accent
filter
carboy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːbɔɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carboy
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carboy

    • a large bottle for holding corrosive liquids; usually cushioned in a special container

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carboy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carboy?
carboy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carboy carboy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel