Cách phát âm cardholder

trong:
Filter language and accent
filter
cardholder phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cardholder
    Phát âm của JohnStanley (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JohnStanley

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cardholder

    • a person who holds a credit card or debit card
    • a player who holds a card or cards in a card game

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cardholder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel