Cách phát âm caribou

trong:
Filter language and accent
filter
caribou phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærɪbuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caribou
    Phát âm của EmilyFox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EmilyFox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caribou
    Phát âm của Drayomi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drayomi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caribou

    • Arctic deer with large antlers in both sexes; called `reindeer' in Eurasia and `caribou' in North America

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caribou trong Tiếng Anh

caribou phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ʁi.bu
  • phát âm caribou
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caribou

    • renne canadien, de la famille des cervidés
  • Từ đồng nghĩa với caribou

    • phát âm renne
      renne [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caribou trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany