-
phát âm carnesPhát âm của razom (Nam từ México) Nam từ MéxicoPhát âm của razom
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Cocer en agua las carnes ayuda a reblandecerlas.
Que me come el tigre... que me come el tigre...mis carnes morenas... (Lola Flores)
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnes trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnes trong Tiếng Bồ Đào Nha
Từ ngẫu nhiên: espejo, pelotudo, manzana, El Salvador, carro