Cách phát âm carpenter

trong:
Filter language and accent
filter
carpenter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑrpəntər (Am) ˈkɑːpɪntə (Br)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carpenter
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carpenter
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carpenter
    Phát âm của drdrsteve (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drdrsteve

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carpenter
    Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  norespnse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carpenter

    • a woodworker who makes or repairs wooden objects
    • work as a carpenter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carpenter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carpenter?
carpenter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carpenter carpenter   [en - uk]
  • Ghi âm từ carpenter carpenter   [es - es]
  • Ghi âm từ carpenter carpenter   [es - latam]
  • Ghi âm từ carpenter carpenter   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh