Cách phát âm cataplasm

trong:
Filter language and accent
filter
cataplasm phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cataplasm
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cataplasm
    Phát âm của Autrement (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Autrement

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cataplasm

    • a medical dressing consisting of a soft heated mass of meal or clay that is spread on a cloth and applied to the skin to treat inflamed areas or improve circulation etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cataplasm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork