Cách phát âm cathode ray

Filter language and accent
filter
cathode ray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæθoʊd reɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cathode ray
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cathode ray

    • a beam of electrons emitted by the cathode of an electrical discharge tube

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cathode ray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril