Cách phát âm caudate

Filter language and accent
filter
caudate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔˌdeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caudate
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caudate

    • a tail-shaped basal ganglion located in a lateral ventricle of the brain
    • amphibians that resemble lizards
    • having a tail or taillike appendage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany