Cách phát âm cauldron

trong:
Filter language and accent
filter
cauldron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːldrən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cauldron
    Phát âm của Tonymcconnell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Tonymcconnell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cauldron
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cauldron

    • a very large pot that is used for boiling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cauldron trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cauldron?
cauldron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cauldron cauldron   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril