Cách phát âm cayenne

Filter language and accent
filter
cayenne phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  keɪˈen
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cayenne
    Phát âm của broose (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  broose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cayenne
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cayenne
    Phát âm của crbhart (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  crbhart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cayenne

    • plant bearing very hot and finely tapering long peppers; usually red
    • ground pods and seeds of pungent red peppers of the genus Capsicum
    • a long and often twisted hot red pepper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cayenne trong Tiếng Anh

cayenne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cayenne
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cayenne
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cayenne

    • relatif à la ville ou aux habitants de Havre-Saint-Pierre au Canada
    • native ou habitante de Havre-Saint-Pierre au Canada
    • poivre rouge très piquant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cayenne trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cayenne?
cayenne đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cayenne cayenne   [en - uk]
  • Ghi âm từ cayenne cayenne   [en - other]
  • Ghi âm từ cayenne cayenne   [eu]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat