Cách phát âm centering

Filter language and accent
filter
centering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsentərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm centering
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của centering

    • the concentration of attention or energy on something
    • (American football) putting the ball in play by passing it (between the legs) to a back

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril