Cách phát âm certificates

Filter language and accent
filter
certificates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm certificates
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm certificates
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của certificates

    • a document attesting to the truth of certain stated facts
    • a formal declaration that documents a fact of relevance to finance and investment; the holder has a right to receive interest or dividends
    • present someone with a certificate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certificates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ certificates?
certificates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ certificates certificates   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl