Cách phát âm chained

Filter language and accent
filter
chained phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃeɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chained
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chained

    • bound with chains
  • Từ đồng nghĩa với chained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chained?
chained đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chained chained   [en - uk]
  • Ghi âm từ chained chained   [en - usa]
  • Ghi âm từ chained chained   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat