Cách phát âm challenged

Filter language and accent
filter
challenged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃæləndʒd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm challenged
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm challenged
    Phát âm của andy919 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andy919

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm challenged
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của challenged

    • a demanding or stimulating situation
    • a call to engage in a contest or fight
    • questioning a statement and demanding an explanation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm challenged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither