Cách phát âm charades

trong:
charades phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃəˈrɑːdzˈ; US: /-'reɪdz
    Âm giọng Anh
  • phát âm charades Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm charades Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charades trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của charades

    • player acts out a phrase for others to guess

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

charades đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ charades charades [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ charades?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord