Cách phát âm chardon

Filter language and accent
filter
chardon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaʁ.dɔ̃
  • phát âm chardon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chardon

    • plante épineuse, de la famille des composées
    • assortiment de pointes de fer destiné à empêcher le franchissement d'un mur, d'une grille

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chardon trong Tiếng Pháp

chardon phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chardon
    Phát âm của MarkMorss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MarkMorss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chardon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chardon?
chardon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chardon chardon   [fr]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle