Đánh vần theo âm vị: ˈtʃekəd
-
phát âm checkeredPhát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của kittymeow
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
A blue and white checkered tablecloth
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkered trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel