Cách phát âm checkered

Filter language and accent
filter
checkered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃekəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checkered
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của checkered

    • patterned with alternating squares of color
    • marked by changeable fortune
  • Từ đồng nghĩa với checkered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ checkered?
checkered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ checkered checkered   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel