Cách phát âm checkers

trong:
Filter language and accent
filter
checkers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃekəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm checkers
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của checkers

    • a checkerboard game for two players who each have 12 pieces; the object is to jump over and so capture the opponent's pieces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ checkers?
checkers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ checkers checkers   [en - uk]
  • Ghi âm từ checkers checkers   [en - usa]
  • Ghi âm từ checkers checkers   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel