Cách phát âm cheeks

Filter language and accent
filter
cheeks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃiːks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cheeks
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cheeks ví dụ trong câu

    • Flushed cheeks

      phát âm Flushed cheeks
      Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)
    • dimples in the cheeks

      phát âm dimples in the cheeks
      Phát âm của polonium (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cheeks

    • either side of the face below the eyes
    • an impudent statement
    • either of the two large fleshy masses of muscular tissue that form the human rump

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheeks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheeks?
cheeks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheeks cheeks   [en - uk]
  • Ghi âm từ cheeks cheeks   [en - other]
  • Ghi âm từ cheeks cheeks   [es - es]
  • Ghi âm từ cheeks cheeks   [es - latam]
  • Ghi âm từ cheeks cheeks   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt