Cách phát âm Chernobyl

Filter language and accent
filter
Chernobyl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɜrˈnoʊ.bəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Chernobyl
    Phát âm của hallpatrick3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hallpatrick3

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chernobyl
    Phát âm của goangora (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  goangora

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chernobyl
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Chernobyl
    Phát âm của bonzaboy (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  bonzaboy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chernobyl

    • a city in north central Ukraine; site of a major disaster at a nuclear power plant (26 April 1986)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chernobyl trong Tiếng Anh

Chernobyl phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Chernobyl
    Phát âm của superwerke (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  superwerke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chernobyl
    Phát âm của Lirou (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Lirou

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chernobyl trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Chernobyl?
Chernobyl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Chernobyl Chernobyl   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt