Cách phát âm chimeric

Filter language and accent
filter
chimeric phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kʌɪˈmɛrɪk , kɪ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chimeric
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chimeric
    Phát âm của Trevie3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Trevie3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chimeric

    • being or relating to or like a chimera

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chimeric trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chimeric?
chimeric đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chimeric chimeric   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen