Cách phát âm chloramine

trong:
Filter language and accent
filter
chloramine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɔrəˌmin, ˈkloʊr-, klɔˈræmin, kloʊ-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chloramine
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chloramine

    • any of several compounds containing chlorine and nitrogen; used as an antiseptic in wounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chloramine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave