Cách phát âm chromophore

Filter language and accent
filter
chromophore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkroʊməˌfɔr, -ˌfoʊr
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chromophore
    Phát âm của ZEROtoFLUENCY (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ZEROtoFLUENCY

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chromophore

    • the chemical group that gives color to a molecule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chromophore trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel