Cách phát âm chronically

trong:
Filter language and accent
filter
chronically phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chronically
    Phát âm của leslyd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  leslyd

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chronically

    • in a habitual and longstanding manner
    • in a slowly developing and long lasting manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chronically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chronically?
chronically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chronically chronically   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature