Cách phát âm chukka

Filter language and accent
filter
chukka phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chukka
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chukka

    • (polo) one of six divisions into which a polo match is divided
    • a shoe that comes up to the ankle and is laced through two or three pairs of eyelets; often made of suede

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chukka trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel