Cách phát âm churl

Filter language and accent
filter
churl phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm churl
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của churl

    • a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement
    • a selfish person who is unwilling to give or spend
    • a bad-tempered person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm churl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave