Cách phát âm churned

Filter language and accent
filter
churned phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm churned
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm churned
    Phát âm của Meggish227 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Meggish227

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của churned

    • a vessel in which cream is agitated to separate butterfat from buttermilk
    • stir (cream) vigorously in order to make butter
    • be agitated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm churned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ churned?
churned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ churned churned   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't