Cách phát âm cigarette

cigarette phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪɡəˈret; Am: 'sɪɡəˌret

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cigarette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • cigarette ví dụ trong câu

    • Pass me the lighter, please. I need a cigarette

      phát âm Pass me the lighter, please. I need a cigarette Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • I like to smoke the occasional cigarette even though I know it's bad for me

      phát âm I like to smoke the occasional cigarette even though I know it's bad for me Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của cigarette

    • finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking
cigarette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cigarette cigarette [fr] Bạn có biết cách phát âm từ cigarette?

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage