Cách phát âm cigarette

Filter language and accent
filter
cigarette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪɡəˈret; Am: 'sɪɡəˌret
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cigarette
    Phát âm của Noodle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Noodle

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cigarette
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cigarette
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cigarette
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cigarette
    Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DharmaLogos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cigarette
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cigarette
    Phát âm của gigantocypris (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  gigantocypris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cigarette
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cigarette

    • finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cigarette trong Tiếng Anh

cigarette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.ɡa.ʁɛt
  • phát âm cigarette
    Phát âm của Pample (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Pample

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cigarette
    Phát âm của Apocalice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Apocalice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cigarette

    • cylindre fin de tabac entouré d'une mince feuille de papier
    • gâteau sec roulé
    • offshore
  • Từ đồng nghĩa với cigarette

    • phát âm sèche
      sèche [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cigarette trong Tiếng Pháp

cigarette phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm cigarette
    Phát âm của Treesje (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Treesje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cigarette trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cigarette?
cigarette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cigarette cigarette   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion