Cách phát âm cinched

Filter language and accent
filter
cinched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪntʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cinched
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cinched

    • any undertaking that is easy to do
    • stable gear consisting of a band around a horse's belly that holds the saddle in place
    • a form of all fours in which the players bid for the privilege of naming trumps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cinched?
cinched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cinched cinched   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather