Cách phát âm circumpolar

trong:
Filter language and accent
filter
circumpolar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɜrkəmˈpoʊlər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circumpolar
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circumpolar
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của circumpolar

    • (of a celestial body) continually visible above the horizon during the entire 360 degrees of daily travel
    • located or found throughout a polar region

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumpolar trong Tiếng Anh

circumpolar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm circumpolar
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumpolar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circumpolar?
circumpolar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circumpolar circumpolar   [es - es]
  • Ghi âm từ circumpolar circumpolar   [es - latam]
  • Ghi âm từ circumpolar circumpolar   [es - other]
  • Ghi âm từ circumpolar circumpolar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature