Cách phát âm claims

Filter language and accent
filter
claims phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kleɪmz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm claims
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm claims
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của claims

    • an assertion of a right (as to money or property)
    • an assertion that something is true or factual
    • demand for something as rightful or due

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm claims trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ claims?
claims đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ claims claims   [en - uk]
  • Ghi âm từ claims claims   [en - usa]
  • Ghi âm từ claims claims   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril