Cách phát âm clairvoyance

Filter language and accent
filter
clairvoyance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kleəˈvoɪəns
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clairvoyance
    Phát âm của languagejunkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  languagejunkie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyance
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clairvoyance

    • apparent power to perceive things that are not present to the senses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clairvoyance trong Tiếng Anh

clairvoyance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm clairvoyance
    Phát âm của G0GOL (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  G0GOL

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clairvoyance
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clairvoyance

    • possibilité pour l'esprit de juger avec perspicacité et lucidité, de prévoir le futur
  • Từ đồng nghĩa với clairvoyance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clairvoyance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clairvoyance?
clairvoyance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clairvoyance clairvoyance   [en - uk]
  • Ghi âm từ clairvoyance clairvoyance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt