Cách phát âm classed

Filter language and accent
filter
classed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm classed
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của classed

    • a collection of things sharing a common attribute
    • a body of students who are taught together
    • people having the same social, economic, or educational status

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm classed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave