Cách phát âm clastic

Filter language and accent
filter
clastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clastic
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clastic

    • of or belonging to or being a rock composed of fragments of older rocks (e.g., conglomerates or sandstone)
    • capable of being taken apart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clastic trong Tiếng Anh

clastic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm clastic
    Phát âm của gab_doomy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gab_doomy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clastic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou