Cách phát âm cleaved

Filter language and accent
filter
cleaved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kliːvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cleaved
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cleaved

    • separate or cut with a tool, such as a sharp instrument
    • make by cutting into
    • come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cleaved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave