Cách phát âm clients

trong:
Filter language and accent
filter
clients phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklaɪənts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clients
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clients

    • a person who seeks the advice of a lawyer
    • someone who pays for goods or services
    • (computer science) any computer that is hooked up to a computer network

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clients trong Tiếng Anh

clients phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm clients
    Phát âm của lefrancais (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  lefrancais

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clients
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clients trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clients?
clients đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clients clients   [en - uk]
  • Ghi âm từ clients clients   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril