Cách phát âm cliff

trong:
Filter language and accent
filter
cliff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɪf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cliff
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cliff

    • a steep high face of rock
  • Từ đồng nghĩa với cliff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cliff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cliff?
cliff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cliff cliff   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt