Cách phát âm climber

Filter language and accent
filter
climber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklaɪmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm climber
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm climber
    Phát âm của NancysBrother (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  NancysBrother

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của climber

    • a vine or climbing plant that readily grows up a support or over other plants
    • someone seeking social prominence by obsequious behavior
    • someone who ascends on foot
  • Từ đồng nghĩa với climber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm climber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ climber?
climber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ climber climber   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter