Cách phát âm snob

snob phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
snɔb
  • phát âm snob Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snob Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snob Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snob

    • relatif au snobisme
    • personne qui fait preuve d'une admiration et d'une imitation servile pour un milieu qui lui semble plus distingué ou socialement plus élevé que le sien
  • Từ đồng nghĩa với snob

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

snob phát âm trong Tiếng Anh [en]
snɒb
    American
  • phát âm snob Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snob Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm snob Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm snob Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm snob Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snob

    • a person regarded as arrogant and annoying
  • Từ đồng nghĩa với snob

snob phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm snob Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Ý

snob phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm snob Phát âm của MKH1979 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Hà Lan

snob phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm snob Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Séc

snob phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm snob Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với snob

    • phát âm Geck Geck [de]
    • phát âm Stenz Stenz [de]
    • phát âm Stutzer Stutzer [de]
    • phát âm Zieraffe Zieraffe [de]
    • phát âm dandy dandy [de]
    • phát âm Schönling Schönling [de]
    • phát âm Affe Affe [de]
    • eitler mensch
    • feiner pinkel
    • fat
snob phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm snob Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snob trong Tiếng Luxembourg

snob đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snob snob [sq] Bạn có biết cách phát âm từ snob?

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès