Cách phát âm poseur

Filter language and accent
filter
poseur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm poseur
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poseur
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của poseur

    • qui pose, qui met en place certains objets ou matériaux
    • qui prend une attitude affectée et prétentieuse
    • celui qui pose, qui met en place certains objets ou matériaux
  • Từ đồng nghĩa với poseur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poseur trong Tiếng Pháp

poseur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm poseur
    Phát âm của MissAppeltaart (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  MissAppeltaart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poseur
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poseur trong Tiếng Hà Lan

poseur phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm poseur
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của poseur

    • a person who habitually pretends to be something he is not

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poseur trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !