Cách phát âm dandy

dandy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdændi
    British
  • phát âm dandy Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dandy Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dandy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm dandy Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dandy Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dandy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dandy

    • a man who is much concerned with his dress and appearance
    • a sailing vessel with two masts; a small mizzen is aft of the rudderpost
    • very good
  • Từ đồng nghĩa với dandy

    • phát âm blade blade [en]
    • phát âm buck buck [en]
    • phát âm fop fop [en]
    • phát âm coxcomb coxcomb [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dandy phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dandy Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dandy trong Tiếng Hà Lan

dandy phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dandy Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dandy trong Tiếng Thụy Điển

dandy phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dandy Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dandy trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
dandy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dandy Phát âm của NanaMystere (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dandy trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dandy

    • homme élégant aux manières recherchées
    • péjorativement homme suivant la mode et très superficiel
  • Từ đồng nghĩa với dandy

    • phát âm élégant élégant [fr]
    • phát âm gommeux gommeux [fr]
    • phát âm sapeur sapeur [fr]
    • gandin
    • mirliflore
    • muscadin
dandy phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dandy Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dandy trong Tiếng Ý

dandy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dandy dandy [da] Bạn có biết cách phát âm từ dandy?
  • Ghi âm từ dandy dandy [no] Bạn có biết cách phát âm từ dandy?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck