Cách phát âm buck

buck phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌk
    American
  • phát âm buck Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buck Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buck Phát âm của grseaton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm buck Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buck Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buck Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm buck Phát âm của ronne (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buck Phát âm của PoiPoiThePoirate (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buck trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • buck ví dụ trong câu

    • Get your bang for the buck

      phát âm Get your bang for the buck Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Get your bang for the buck

      phát âm Get your bang for the buck Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • bang for your buck

      phát âm bang for your buck Phát âm của vinegar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buck

    • a gymnastic horse without pommels and with one end elongated; used lengthwise for vaulting
    • a piece of paper money worth one dollar
    • United States author whose novels drew on her experiences as a missionary in China (1892-1973)
  • Từ đồng nghĩa với buck

    • phát âm bull bull [en]
    • phát âm stag stag [en]
    • phát âm ram ram [en]
    • phát âm stud stud [en]
    • phát âm plunge plunge [en]
    • phát âm attack attack [en]
    • phát âm money money [en]
    • phát âm currency currency [en]
    • bank note
    • legal tender

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

buck phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm buck Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buck trong Tiếng Hạ Đức

buck phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm buck Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buck trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry