Cách phát âm stag

trong:
Filter language and accent
filter
stag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stæɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stag
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stag
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stag
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stag

    • a male deer, especially an adult male red deer
    • adult male deer
    • attend a dance or a party without a female companion
  • Từ đồng nghĩa với stag

    • phát âm bull
      bull [en]
    • phát âm buck
      buck [en]
    • phát âm ram
      ram [en]
    • phát âm stud
      stud [en]
    • phát âm hind
      hind [en]
    • phát âm doe
      doe [en]
    • phát âm fawn
      fawn [en]
    • phát âm deer
      deer [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stag trong Tiếng Anh

stag phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stag
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stag trong Tiếng Thụy Điển

stag phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stag
    Phát âm của wintraeken (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  wintraeken

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stag trong Tiếng Hà Lan

stag phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm stag
    Phát âm của Voitk (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Voitk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stag trong Tiếng Na Uy

Stag phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stag
    Phát âm của Hoegaard (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Hoegaard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Stag trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stag?
stag đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stag stag   [vo]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl