Cách phát âm fop

trong:
Filter language and accent
filter
fop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɒp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fop
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fop

    • a man who is much concerned with his dress and appearance
  • Từ đồng nghĩa với fop

    • phát âm blade
      blade [en]
    • phát âm buck
      buck [en]
    • phát âm swell
      swell [en]
    • phát âm coxcomb
      coxcomb [en]
    • phát âm dandy
      dandy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fop trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fop?
fop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fop fop   [en - usa]
  • Ghi âm từ fop fop   [vo]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften