Cách phát âm coxcomb

Filter language and accent
filter
coxcomb phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒkskəʊm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coxcomb
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coxcomb

    • a conceited dandy who is overly impressed by his own accomplishments
    • a cap worn by court jesters; adorned with a strip of red
    • the fleshy red crest on the head of the domestic fowl and other gallinaceous birds
  • Từ đồng nghĩa với coxcomb

    • phát âm blade
      blade [en]
    • phát âm buck
      buck [en]
    • phát âm fop
      fop [en]
    • phát âm dandy
      dandy [en]
    • phát âm swell
      swell [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coxcomb trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften