Cách phát âm coarseness

coarseness phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɔːsnəs
    British
  • phát âm coarseness Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm coarseness Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coarseness trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coarseness

    • language or humor that is down-to-earth
    • the quality of being composed of relatively large particles
    • looseness or roughness in texture (as of cloth)
  • Từ đồng nghĩa với coarseness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean